VIETNAMESE
đệ đơn
gửi đơn
ENGLISH
file a pettition
/faɪl ə pɪˈtɪʃən/
file, lodge
“Đệ đơn” là hành động gửi đơn từ hoặc tài liệu chính thức đến một cơ quan hay tổ chức.
Ví dụ
1.
Họ quyết định đệ đơn yêu cầu điều kiện làm việc tốt hơn.
They decided to file a petition for better working conditions.
2.
Cô ấy đã đệ đơn ly hôn
She filed a petition for divorce
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ file a petition khi nói hoặc viết nhé!
File a petition for + Noun - Đệ đơn cho một vấn đề cụ thể
Ví dụ:
The residents filed a petition for better road maintenance.
(Người dân đã đệ đơn yêu cầu bảo trì đường tốt hơn.)
File a petition against + Noun - Đệ đơn chống lại điều gì đó
Ví dụ:
They filed a petition against the new law.
(Họ đã đệ đơn chống lại luật mới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết