VIETNAMESE

phùn phụt

phụt mạnh, bắn tung tóe

word

ENGLISH

Splutter

  
VERB

/ˈsplʌtər/

Spout, spurt

Phùn phụt là âm thanh phát ra liên tiếp khi nước hoặc hơi phụt mạnh.

Ví dụ

1.

Động cơ phùn phụt ồn ào.

The engine was spluttering loudly.

2.

Nước phùn phụt từ vòi bị hỏng.

Water spluttered from the broken faucet.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Splutter khi nói hoặc viết nhé! checkSplutter something (at someone) - Sử dụng khi ai đó nói một cách nhanh và không rõ ràng với ai đó Ví dụ: He spluttered his complaints at the waiter. (Anh ta lắp bắp phàn nàn với người phục vụ.) checkSplutter about something - Diễn đạt việc ai đó lắp bắp nói về một điều gì Ví dụ: She spluttered about the unfair treatment. (Cô ấy lắp bắp về sự đối xử không công bằng.) checkSplutter with emotion (e.g., anger, surprise) - Dùng khi cảm xúc mạnh mẽ khiến ai đó khó nói rõ ràng Ví dụ: He spluttered with rage as he pointed at the broken vase. (Anh ta lắp bắp trong cơn giận dữ khi chỉ vào chiếc bình vỡ.) checkSplutter followed by an object or action - Lắp bắp trước khi thực hiện hành động Ví dụ: He spluttered a denial before storming out. (Anh ta lắp bắp từ chối trước khi rời đi.) checkSplutter out something - Diễn đạt việc nói điều gì một cách không rõ ràng và nhanh chóng Ví dụ: He spluttered out an apology before running away. (Anh ta lắp bắp xin lỗi trước khi chạy đi.)