VIETNAMESE
Bị mẻ
sứt mẻ
ENGLISH
Chipped
/ʧɪpt/
nicked, cracked
“Bị mẻ” là bị mất một phần nhỏ do va chạm hoặc mài mòn.
Ví dụ
1.
Mép đĩa bị mẻ.
The edge of the plate was chipped.
2.
Răng anh ấy bị mẻ sau khi cắn một viên kẹo cứng.
His tooth got chipped after biting into a hard candy.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Chipped khi nói hoặc viết nhé!
Chipped tooth - Răng bị mẻ
Ví dụ:
He had a chipped tooth after the accident.
(Anh ấy bị mẻ răng sau tai nạn.)
Chipped plate - Đĩa bị mẻ
Ví dụ:
She accidentally served food on a chipped plate.
(Cô ấy vô tình dọn thức ăn trên chiếc đĩa bị mẻ.)
Chipped paint - Sơn bị tróc
Ví dụ:
The chipped paint on the walls needs a fresh coat.
(Lớp sơn bị tróc trên tường cần được sơn lại.)
Chipped edge - Mép bị sứt
Ví dụ:
The table has a chipped edge that needs repair.
(Chiếc bàn có mép bị sứt cần sửa chữa.)
Chipped cup - Cốc bị mẻ
Ví dụ:
She noticed the chipped cup before pouring tea.
(Cô ấy nhận thấy chiếc cốc bị mẻ trước khi rót trà.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết