VIETNAMESE

gây sự chú ý

tạo sự chú ý

word

ENGLISH

Draw attention

  
VERB

/drɔː əˈtɛnʃən/

Attract focus

Gây sự chú ý là thu hút sự quan tâm của người khác.

Ví dụ

1.

Cô ấy ăn mặc nổi bật để gây sự chú ý.

She dressed brightly to draw attention.

2.

Đừng gây sự chú ý không cần thiết.

Don’t draw unnecessary attention.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Draw attention khi nói hoặc viết nhé! checkDraw attention to something - Gây sự chú ý đến điều gì đó Ví dụ: The speaker drew attention to the importance of mental health. (Người diễn giả đã gây sự chú ý đến tầm quan trọng của sức khỏe tâm thần.) checkDraw someone’s attention to a problem - Thu hút sự chú ý của ai đó đến một vấn đề Ví dụ: She drew the manager’s attention to the faulty equipment. (Cô ấy đã thu hút sự chú ý của quản lý đến thiết bị bị lỗi.) checkDraw attention away from something - Chuyển hướng sự chú ý khỏi điều gì đó Ví dụ: The bright lights drew attention away from the cracks on the wall. (Ánh sáng rực rỡ đã chuyển hướng sự chú ý khỏi các vết nứt trên tường.) checkDraw attention by doing something - Gây sự chú ý bằng cách làm gì đó Ví dụ: He drew attention by playing his guitar on the street. (Anh ấy gây sự chú ý bằng cách chơi guitar trên đường phố.) checkDraw unwanted attention - Thu hút sự chú ý không mong muốn Ví dụ: His loud behavior drew unwanted attention. (Hành vi ồn ào của anh ấy thu hút sự chú ý không mong muốn.)