VIETNAMESE
sự thong thả thận trọng
sự cẩn trọng, sự cân nhắc
ENGLISH
Deliberation
/dɪˌlɪbəˈreɪʃən/
Consideration, thoughtfulness
“Sự thong thả thận trọng” là cách làm việc chậm rãi và cẩn thận.
Ví dụ
1.
Sự thong thả thận trọng là chìa khóa để đưa ra quyết định đúng đắn.
Deliberation is key to making good decisions.
2.
Sự thong thả thận trọng kéo dài hơn mong đợi.
The deliberation took longer than expected.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của deliberation nhé!
Deliberate (adj) - Có cân nhắc, thận trọng
Ví dụ:
His deliberate actions showed careful planning.
(Những hành động thận trọng của anh ấy cho thấy sự lên kế hoạch cẩn thận.)
Deliberately (adv) - Một cách cố ý, cẩn thận
Ví dụ:
She spoke deliberately to ensure clarity.
(Cô ấy nói một cách cẩn thận để đảm bảo sự rõ ràng.)
Deliberative (adj) - Mang tính chất bàn bạc, thảo luận
Ví dụ:
The deliberative process was lengthy but productive.
(Quá trình thảo luận kéo dài nhưng hiệu quả.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết