VIETNAMESE

phủ đầu

phủ đầu, đi trước

word

ENGLISH

Preempt

  
VERB

/priːˈɛmpt/

Forestall, intercept

Phủ đầu là hành động đánh phủ đầu hoặc làm trước để giành lợi thế.

Ví dụ

1.

Anh ấy phủ đầu cuộc tấn công bằng một kế hoạch phản công.

He preempted the attack with a counterplan.

2.

Ngăn chặn phủ đầu các mối nguy tiềm ẩn để đảm bảo an toàn.

Preempting potential dangers from happening to ensure safety.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Preempt khi nói hoặc viết nhé! checkPreempt an action - Ngăn chặn hành động trước khi nó xảy ra Ví dụ: The government preempted the strike by negotiating with the workers. (Chính phủ đã ngăn chặn cuộc đình công bằng cách đàm phán với công nhân.) checkPreempt a threat - Ngăn chặn mối đe dọa Ví dụ: The company preempted potential lawsuits by improving its product safety. (Công ty đã ngăn chặn các vụ kiện tiềm năng bằng cách cải thiện độ an toàn của sản phẩm.) checkPreempt someone’s decision - Hành động trước để ảnh hưởng đến quyết định của ai đó Ví dụ: She preempted his decision by presenting a counterproposal. (Cô ấy đã hành động trước bằng cách đưa ra một đề xuất đối lập.) checkPreemptive strike - Đòn tấn công phủ đầu Ví dụ: The military launched a preemptive strike to neutralize the threat. (Quân đội đã thực hiện một đòn tấn công phủ đầu để vô hiệu hóa mối đe dọa.) checkPreempt a broadcast - Thay thế chương trình phát sóng Ví dụ: The special report preempted the scheduled TV show. (Bản tin đặc biệt đã thay thế chương trình truyền hình dự kiến.)