VIETNAMESE
dự mưu
âm mưu, ủ mưu
ENGLISH
scheme
/skiːm/
plan
“Dự mưu” là lập kế hoạch từ trước nhằm đạt mục đích cụ thể.
Ví dụ
1.
Tất cả trợ lý đã lên kế hoạch chống lại cô ấy
All her assistants were scheming against her
2.
Anh ấy đã lên kế hoạch mấy tháng trời để ngăn chặn cô ấy có được công việc tốt
For months he had been scheming to prevent her from getting the top job.
Ghi chú
Scheme là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của scheme nhé!
Nghĩa 1: Kế hoạch hoặc sự sắp xếp
Ví dụ:
The company launched a new scheme to reduce costs.
(Công ty đã triển khai một kế hoạch mới để giảm chi phí.)
Nghĩa 2: Kế hoạch xấu hoặc gian lận
Ví dụ:
The thief's scheme to rob the bank was foiled.
(Kế hoạch của tên trộm để cướp ngân hàng đã bị phá hỏng.)
Nghĩa 3: Hệ thống hoặc cấu trúc tổ chức
Ví dụ:
The new grading scheme has simplified the evaluation process.
(Hệ thống chấm điểm mới đã đơn giản hóa quy trình đánh giá.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết