VIETNAMESE

đồng hành cùng bạn

word

ENGLISH

accompany a friend

  
VERB

/əˈkʌmpəni ə frɛnd/

“Đồng hành cùng bạn” là cùng bạn đồng hành trong các hoạt động hoặc sự kiện.

Ví dụ

1.

Anh ấy đồng hành cùng bạn trong buổi tiệc.

He accompanied a friend to the party.

2.

Tôi đồng hành cùng bạn trong các chuyến đi.

I accompany my friend on trips.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ accompany khi nói hoặc viết nhé! checkAccompany + someone: Đồng hành cùng ai đó. Ví dụ: She accompanied him to the doctor. (Cô ấy đồng hành cùng anh ấy đến gặp bác sĩ.) checkAccompany someone for support: Đi cùng để ủng hộ tinh thần. Ví dụ: His family accompanied him for moral support during the competition. (Gia đình đã đi cùng anh ấy để ủng hộ tinh thần trong cuộc thi.) checkAccompany + activity: Đi kèm với một hoạt động hoặc sự kiện. Ví dụ: A performance will accompany the dinner. (Một màn trình diễn sẽ đi kèm với bữa tối.) checkAccompanied by + something: Được đi kèm bởi một vật hay yếu tố nào đó. Ví dụ: The dish was accompanied by a glass of wine. (Món ăn được đi kèm với một ly rượu vang.)