VIETNAMESE

sự kìm hãm

sự hạn chế, sự cản trở, trù dập

word

ENGLISH

Suppression

  
NOUN

/səˈprɛʃn/

Restraint, inhibition

“Sự kìm hãm” là hành động làm chậm hoặc ngăn cản tiến trình của một điều gì đó.

Ví dụ

1.

Sự kìm hãm cơn giận của anh ấy là rõ ràng.

The suppression of his anger was noticeable.

2.

Sự kìm hãm căn bệnh là mục tiêu.

Suppression of the disease is the goal.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word forms (từ loại) của từ Suppression nhé! checkSuppress (Verb) - Kìm hãm, đàn áp Ví dụ: The government suppress the protests. (Chính phủ đã đàn áp các cuộc biểu tình.) checkSuppressive (Adjective) - Có tính đàn áp, kìm hãm Ví dụ: The suppressive measures were widely criticized. (Các biện pháp đàn áp đã bị chỉ trích rộng rãi.)