VIETNAMESE
Vạch
kẻ vạch
ENGLISH
Draw a line
/drɔː ə laɪn/
Mark
Vạch là tạo một đường thẳng hoặc điểm nhấn trên bề mặt.
Ví dụ
1.
Cô ấy vạch một đường trên bản đồ để chỉ đường đi.
She drew a line on the map to indicate the route.
2.
Vui lòng vạch một đường để phân chia các phần.
Please draw a line to separate the sections.
Ghi chú
Draw là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Draw nhé!
Nghĩa 1: (v) - Vẽ
Ví dụ:
She loves to draw landscapes.
(Cô ấy thích vẽ phong cảnh.)
Nghĩa 2:(v) - Kéo, lôi
Ví dụ:
He drew the curtain to let in the sunlight.
(Anh ấy kéo rèm để ánh sáng chiếu vào.)
Nghĩa 3: (v) - Rút (tiền, thẻ bài)
Ví dụ:
She drew $100 from her account.
(Cô ấy rút 100 đô từ tài khoản của mình.)
Nghĩa 4: (v) - Thu hút
Ví dụ:
The exhibit draws thousands of visitors annually.
(Triển lãm thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.)
Nghĩa 5: (n) - Trận đấu hòa
Ví dụ:
The match ended in a draw.
(Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết