VIETNAMESE

Tuột chỉ

bung chỉ, sút chỉ

word

ENGLISH

Unravel

  
VERB

/ʌnˈrævl/

fray, come apart

Tuột chỉ là trạng thái chỉ may bị tuột ra khỏi vải.

Ví dụ

1.

Đường may của chiếc váy bắt đầu tuột chỉ.

The seam of the dress started to unravel.

2.

Chiếc áo len bị tuột chỉ sau khi vướng vào một cái đinh.

The sweater unraveled after being caught on a nail.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Unravel khi nói hoặc viết nhé! checkUnravel a mystery - Giải mã một bí ẩn Ví dụ: Scientists are trying to unravel the mysteries of the universe. (Các nhà khoa học đang cố gắng giải mã những bí ẩn của vũ trụ.) checkUnravel threads - Tháo gỡ các sợi chỉ Ví dụ: She carefully unraveled the threads of the old fabric. (Cô ấy cẩn thận tháo gỡ những sợi chỉ của tấm vải cũ.) checkUnravel plans - Kế hoạch bị phá vỡ Ví dụ: Their plans unraveled due to unforeseen circumstances. (Kế hoạch của họ bị phá vỡ do những tình huống bất ngờ.)