VIETNAMESE
Gia ơn
ban ơn
ENGLISH
Grant favor
/ɡrænt ˈfeɪvə/
Bestow kindness
Gia ơn là ban phát sự giúp đỡ hoặc lòng tốt.
Ví dụ
1.
Nhà vua gia ơn cho những người dân nghèo.
The king granted favor to the poor villagers.
2.
Cô ấy gia ơn cho người bạn đang khó khăn.
She granted favor to her struggling friend.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Grant khi nói hoặc viết nhé!
Grant permission - Cấp phép
Ví dụ:
The manager granted permission for the team to work remotely.
(Quản lý đã cấp phép cho nhóm làm việc từ xa.)
Grant a request - Chấp thuận yêu cầu
Ví dụ:
The bank granted her loan request.
(Ngân hàng đã chấp thuận yêu cầu vay vốn của cô ấy.)
Grant access - Cấp quyền truy cập
Ví dụ:
The admin granted access to the database.
(Quản trị viên đã cấp quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu.)
Grant an award - Trao giải thưởng
Ví dụ:
The university granted him an honorary award.
(Trường đại học đã trao cho anh ấy một giải thưởng danh dự.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết