VIETNAMESE

Rõ nét

rõ ràng, sắc nét, sắc bén

word

ENGLISH

Sharp

  
ADJ

/ʃɑːp/

clear, vivid

rõ nét là trạng thái sắc nét, rõ ràng và dễ nhìn.

Ví dụ

1.

Bức ảnh rõ nét và trong trẻo.

The photo is sharp and clear.

2.

Hình ảnh có chi tiết rất rõ nét.

The image had sharp details.

Ghi chú

Sharp là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Sharp nhé! checkNghĩa:Sắc, bén - Có lưỡi hoặc điểm có thể cắt Ví dụ: Be careful, the knife is very sharp. (Hãy cẩn thận, con dao rất sắc.) checkNghĩa: Nhạy bén - Khả năng tư duy nhanh nhạy Ví dụ: She has a sharp mind for solving puzzles. (Cô ấy có đầu óc nhạy bén trong việc giải đố.) checkNghĩa: Chói tai - Âm thanh cao hoặc chói tai Ví dụ: The whistle made a sharp sound. (Tiếng còi tạo ra âm thanh chói tai.) checkNghĩa: Đột ngột - Sự thay đổi bất ngờ hoặc đột ngột Ví dụ: He made a sharp turn to avoid the obstacle. (Anh ấy đột ngột quay xe để tránh chướng ngại vật.)