VIETNAMESE
Từng ngày
mỗi ngày, từng ngày
ENGLISH
Day by day
/deɪ baɪ deɪ/
daily, gradually
Từng ngày là cách diễn tả quá trình xảy ra hoặc thay đổi dần dần theo ngày.
Ví dụ
1.
Cô ấy đang hồi phục từng ngày sau ca phẫu thuật.
She is recovering day by day after the surgery.
2.
Những bông hoa nở đẹp hơn từng ngày.
The flowers are blooming more beautifully day by day.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Day by day khi nói hoặc viết nhé!
Improve day by day - Sự cải thiện từng ngày một
Ví dụ:
Her health is getting better day by day.
(Sức khỏe của cô ấy đang cải thiện từng ngày một.)
Grow day by day - Sự phát triển theo từng ngày
Ví dụ:
The city is expanding day by day.
(Thành phố đang mở rộng từng ngày.)
Live day by day - Sống từng ngày một, chỉ sự kiên nhẫn và nỗ lực từng bước
Ví dụ:
He takes life day by day, never rushing into things.
(Anh ấy sống từng ngày một, không bao giờ vội vàng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết