VIETNAMESE

đốt pháo

bắn pháo, đốt pháo

word

ENGLISH

Set off fireworks

  
VERB

/sɛt ɔf ˈfaɪərˌwɜrks/

Ignite fireworks

“Đốt pháo” là châm lửa để pháo phát nổ.

Ví dụ

1.

Tối nay chúng tôi sẽ đốt pháo.

We will set off fireworks tonight.

2.

Anh ấy thích đốt pháo.

He loves to set off fireworks.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Set off khi nói hoặc viết nhé! checkSet off + Object - Khởi động hoặc kích hoạt Ví dụ: They set off the fireworks to celebrate the New Year. (Họ đã bắn pháo hoa để chào mừng năm mới.) checkSet off on - Khởi hành một hành trình Ví dụ: We set off on our trip at dawn. (Chúng tôi bắt đầu chuyến đi vào lúc bình minh.) checkSet off - Làm nổi bật một thứ gì đó Ví dụ: Her red scarf really sets off her outfit. (Chiếc khăn đỏ của cô ấy thực sự làm nổi bật trang phục.)