VIETNAMESE

Bằng giấy

word

ENGLISH

Paper

  
ADJ

/ˈpeɪpə/

cardboard, pulp

“Bằng giấy” là làm từ chất liệu giấy hoặc sử dụng giấy.

Ví dụ

1.

Con hạc bằng giấy được gấp gọn gàng.

The paper crane was folded neatly.

2.

Thiệp mời được in trên giấy dày.

The invitation was printed on thick paper.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Paper khi nói hoặc viết nhé! checkPaper plane - Máy bay giấy Ví dụ: The kids had fun making paper planes. (Lũ trẻ thích thú làm máy bay giấy.) checkPaper trail - Chuỗi tài liệu ghi chép Ví dụ: The investigation left behind a clear paper trail. (Cuộc điều tra để lại một chuỗi tài liệu ghi chép rõ ràng.) checkPaper bag - Túi giấy Ví dụ: She carried her groceries in a paper bag. (Cô ấy mang hàng tạp hóa trong một chiếc túi giấy.)