VIETNAMESE

Sâu đậm

sâu sắc, sâu xa

word

ENGLISH

Profound

  
ADJ

/prəˈfaʊnd/

intense, heartfelt

Sâu đậm là trạng thái mạnh mẽ hoặc kéo dài về cảm xúc hoặc tác động.

Ví dụ

1.

Lời nói của anh ấy để lại ấn tượng sâu đậm trong khán giả.

His words left a profound impact on the audience.

2.

Tình bạn của họ sâu đậm và đầy ý nghĩa.

Their friendship is profound and meaningful.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Profound khi nói hoặc viết nhé! checkProfound impact - Tác động sâu sắc Ví dụ: Her speech had a profound impact on the audience. (Bài phát biểu của cô ấy có tác động sâu sắc đến khán giả.) checkProfound knowledge - Kiến thức sâu rộng Ví dụ: He is admired for his profound knowledge of history. (Anh ấy được ngưỡng mộ vì kiến thức sâu rộng về lịch sử.) checkProfound sadness - Nỗi buồn sâu đậm Ví dụ: She felt a profound sadness after the loss of her pet. (Cô ấy cảm thấy nỗi buồn sâu đậm sau khi mất thú cưng.) checkProfound statement - Tuyên bố sâu sắc Ví dụ: His profound statement resonated with many listeners. (Tuyên bố sâu sắc của anh ấy khiến nhiều người nghe đồng cảm.) checkProfound changes - Thay đổi sâu sắc Ví dụ: The profound changes in technology have transformed society. (Những thay đổi sâu sắc trong công nghệ đã làm thay đổi xã hội.)