VIETNAMESE

tập cho đi

học cho đi

word

ENGLISH

Practice giving

  
VERB

/ˈpræktɪs ˈɡɪvɪŋ/

Encourage generosity

“Tập cho đi” là hành động rèn luyện thói quen chia sẻ, cho tặng.;

Ví dụ

1.

Cô ấy tập cho đi những gì cần thiết.

She practices giving to those in need.

2.

Tập cho đi khuyến khích lòng nhân ái.

Practicing giving fosters kindness.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ “practice” và các cụm từ liên quan khi nói hoặc viết nhé! checkPractice a skill - luyện tập một kỹ năng Ví dụ: She practices her speaking skills every day to improve her fluency. (Cô ấy luyện tập kỹ năng nói mỗi ngày để cải thiện sự lưu loát.) checkPractice regularly - luyện tập thường xuyên Ví dụ: He practices regularly to become a better pianist. (Anh ấy luyện tập thường xuyên để trở thành một nghệ sĩ piano giỏi hơn.) checkPractice what one preaches - sống đúng điều mình nói Ví dụ: He always practices what he preaches by being kind and helpful. (Anh ấy luôn sống đúng với lời nói của mình bằng cách tử tế và giúp đỡ người khác.) checkPractice self-discipline - luyện tập tính tự kỷ luật Ví dụ: She practices self-discipline to stay focused on her studies. (Cô ấy luyện tập tính tự kỷ luật để tập trung vào việc học.) checkPractice mindfulness - luyện tập sự tỉnh thức Ví dụ: He practices mindfulness to reduce stress and improve his mental health. (Anh ấy luyện tập sự chú tâm để giảm căng thẳng và cải thiện sức khỏe tinh thần.) checkPractice generosity - luyện tập lòng hào phóng Ví dụ: She practices generosity by helping the less fortunate. (Cô ấy luyện tập lòng hào phóng bằng cách giúp đỡ những người kém may mắn.) checkPractice patience - luyện tập sự kiên nhẫn Ví dụ: He practices patience when dealing with difficult situations. (Anh ấy luyện tập sự kiên nhẫn khi đối mặt với các tình huống khó khăn.)