VIETNAMESE
Mở
mở ra, hé mở
ENGLISH
Open
/ˈoʊ.pən/
Uncover, Unlock
Mở là hành động làm cho cái gì đó không còn đóng hoặc bị giới hạn.
Ví dụ
1.
Cô ấy mở cửa sổ để đón không khí trong lành.
She opened the window to let in fresh air.
2.
Anh ấy mở cuốn sách và bắt đầu đọc.
He opened the book and started reading.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ Open nhé!
Open (adjective) - Mở, không đóng kín hoặc không giới hạn
Ví dụ:
The park is open to the public.
(Công viên mở cửa cho công chúng.)
Openness (noun) - Sự cởi mở hoặc tính không che giấu
Ví dụ:
Her openness made her a great leader.
(Sự cởi mở của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhà lãnh đạo tuyệt vời.)
Opening (noun) - Sự khai mạc hoặc cơ hội
Ví dụ:
The grand opening of the store attracted many visitors.
(Lễ khai trương lớn của cửa hàng đã thu hút nhiều khách tham quan.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết