VIETNAMESE
xới cơm
đảo cơm
ENGLISH
serve rice
/sɜrv raɪs/
dish rice
Xới cơm là đảo cơm để làm tơi hoặc dọn cơm ra bát.
Ví dụ
1.
Cô ấy xới cơm cho gia đình.
She served rice to the family.
2.
Anh ấy xới cơm cẩn thận.
He served rice carefully.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ serve rice khi nói hoặc viết nhé!
Serve rice to someone - Dọn cơm cho ai
Ví dụ:
She served rice to her family at dinner.
(Cô ấy dọn cơm cho gia đình trong bữa tối.)
Serve rice in bowls - Dọn cơm vào bát
Ví dụ:
The waiter served rice in small bowls.
(Người phục vụ dọn cơm vào các bát nhỏ.)
Serve rice with dishes - Ăn cơm kèm các món ăn
Ví dụ:
They served rice with grilled fish.
(Họ dọn cơm kèm cá nướng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết