VIETNAMESE
Rách
bị rách, thủng
ENGLISH
Torn
/tɔrn/
Split, ruptured
Rách là trạng thái bị xé hoặc thủng một phần.
Ví dụ
1.
Những trang sách cũ đã bị rách và dễ vỡ.
The pages of the old book were torn and fragile.
2.
Anh ấy mặc chiếc áo khoác bị rách trong ngày lạnh.
He wore a torn jacket on the chilly day.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Torn khi nói hoặc viết nhé!
Torn clothes - Quần áo rách
Ví dụ:
He wore torn clothes after the accident.
(Anh ấy mặc quần áo rách sau vụ tai nạn.)
Torn between choices - Phân vân giữa hai lựa chọn
Ví dụ:
She was torn between accepting the job or staying in her hometown.
(Cô ấy phân vân giữa việc nhận công việc hoặc ở lại quê nhà.)
Torn apart - Bị chia cắt
Ví dụ:
The family was torn apart by the war.
(Gia đình bị chia cắt bởi chiến tranh.)
Torn ligament - Dây chằng bị rách
Ví dụ:
The athlete suffered a torn ligament during the game.
(Vận động viên bị rách dây chằng trong trận đấu.)
Heart torn - Tim đau đớn
Ví dụ:
Her heart was torn when she heard the news.
(Tim cô đau đớn khi nghe tin tức.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết