VIETNAMESE

dính vào

tham gia, liên kết

word

ENGLISH

get involved

  
VERB

/ɡɛt ɪnˈvɒlvd/

engage, participate

“Dính vào” là bị gắn hoặc liên kết chặt chẽ với một cái gì đó.

Ví dụ

1.

Anh ấy đã dính vào dự án từ thiện.

He got involved in the charity project.

2.

Đừng dính vào những mâu thuẫn không cần thiết.

Don't get involved in unnecessary conflicts.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ involved nhé! checkInvolve (Verb) - dính líu, liên quan Ví dụ: The project will involve a lot of effort. (Dự án này sẽ đòi hỏi rất nhiều nỗ lực.) checkInvolvement (Noun) - sự tham gia Ví dụ: Her involvement in the community has been significant. (Sự tham gia của cô ấy vào cộng đồng rất đáng kể.) checkInvolved (Adjective) - phức tạp Ví dụ: The plot of the movie is too involved for me to understand. (Cốt truyện của bộ phim quá phức tạp để tôi hiểu.)