VIETNAMESE

Bó sát

ôm sát, vừa khít

word

ENGLISH

Tight-fitting

  
ADJ

/ˈtaɪt ˌfɪtɪŋ/

snug, close-fitting

Bó sát là trạng thái ôm chặt vào cơ thể hoặc vật thể.

Ví dụ

1.

Cô ấy mặc một chiếc váy bó sát đến bữa tiệc.

She wore a tight-fitting dress to the party.

2.

Găng tay bó sát mang lại độ bám tốt.

The tight-fitting gloves provided good grip.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Tight-fitting khi nói hoặc viết nhé! checkTight-fitting clothes - Quần áo bó sát Ví dụ: She prefers tight-fitting clothes for her workouts. (Cô ấy thích quần áo bó sát khi tập luyện.) checkTight-fitting gloves - Găng tay bó sát Ví dụ: The surgeon wore tight-fitting gloves for the operation. (Bác sĩ phẫu thuật đeo găng tay bó sát khi làm phẫu thuật.) checkTight-fitting dress - Váy bó sát Ví dụ: She looked stunning in a tight-fitting red dress. (Cô ấy trông lộng lẫy trong chiếc váy đỏ bó sát.) checkTight-fitting shoes - Giày bó sát Ví dụ: His tight-fitting shoes caused discomfort during the hike. (Đôi giày bó sát khiến anh ấy khó chịu trong chuyến đi bộ.) checkTight-fitting helmet - Mũ bảo hiểm vừa khít Ví dụ: The tight-fitting helmet ensured maximum safety. (Chiếc mũ bảo hiểm vừa khít đảm bảo an toàn tối đa.)