VIETNAMESE
Tháo dây
ENGLISH
Untie
/ˌʌnˈtaɪ/
Loosen
Tháo dây là hành động gỡ bỏ dây buộc hoặc dây kết nối.
Ví dụ
1.
Cô ấy tháo dây để giải phóng con thuyền.
She untied the ropes to free the boat.
2.
Hãy nhớ tháo các nút thắt sau khi leo trèo.
Remember to untie the knots after climbing.
Ghi chú
Từ untie là một từ ghép của un- (tiền tố mang nghĩa phủ định) và tie (buộc, thắt). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé!
Unlock (v) - Mở khóa
Ví dụ:
She unlocked the door with a key.
(Cô ấy đã mở khóa cửa bằng chìa khóa.)
Unfold (v) - Mở ra, bày ra
Ví dụ:
The story gradually unfolded as we read.
(Câu chuyện dần được bày ra khi chúng tôi đọc.)
Unwrap (v) - Mở gói, bóc ra
Ví dụ:
He unwrapped the gift excitedly.
(Anh ấy bóc món quà một cách hào hứng.)
Untangle (v) - Gỡ rối
Ví dụ:
She untangled the wires carefully.
(Cô ấy cẩn thận gỡ rối các sợi dây.)
Undo (v) - Hoàn tác, tháo ra
Ví dụ:
He tried to undo the damage caused by his mistake.
(Anh ấy cố gắng khắc phục thiệt hại do sai lầm của mình gây ra.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết