VIETNAMESE
sự vắt
ENGLISH
Squeezing
/ˈskwiːzɪŋ/
Compression
“Sự vắt” là hành động ép để lấy nước hoặc chất lỏng.
Ví dụ
1.
Sự vắt chanh tạo ra nước cốt tươi.
The squeezing of the lemon produced fresh juice.
2.
Cô ấy để ý đến sự vắt của miếng bọt biển.
She noticed the squeezing of the sponge.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ squeeze nhé!
Squeeze something out (Phrase) - Vắt hoặc ép ra thứ gì
Ví dụ:
She squeezed out the last bit of toothpaste.
(Cô ấy vắt ra những chút kem đánh răng cuối cùng.)
Squeeze into (Phrase) - Chen chúc vào nơi nào
Ví dụ:
They squeezed into the small elevator.
(Họ chen chúc vào thang máy nhỏ.)
Tight squeeze (Phrase) - Tình huống khó khăn
Ví dụ:
Fitting everyone into the car was a tight squeeze.
(Đưa tất cả mọi người vào xe là một tình huống khó khăn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết