VIETNAMESE

Bằng bạc

word

ENGLISH

Silver

  
ADJ

/ˈsɪlvə/

metallic, argent

“Bằng bạc” là chất liệu làm từ bạc hoặc có liên quan đến bạc.

Ví dụ

1.

Chuỗi vòng bằng bạc lấp lánh dưới ánh sáng.

The silver necklace sparkled in the light.

2.

Họ tặng cô ấy chiếc vòng tay bằng bạc cho sinh nhật.

They gifted her a silver bracelet for her birthday.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Silver khi nói hoặc viết nhé! checkSilver lining - Điểm sáng trong hoàn cảnh khó khăn Ví dụ: Every cloud has a silver lining. (Trong cái rủi có cái may.) checkSilver coin - Đồng xu bạc Ví dụ: He collected ancient silver coins as a hobby. (Anh ấy sưu tầm các đồng xu bạc cổ như một sở thích.) checkSilver jewelry - Trang sức bạc Ví dụ: She wore a silver necklace to the party. (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ bạc đến bữa tiệc.)