VIETNAMESE
đưa đi
mang đi
ENGLISH
take something/ someone to
/teɪk ˈsʌm.wʌnˈ/ˈsʌm.θɪŋ tə/
bring, transport
Đưa đi là hành động di chuyển hoặc mang ai đó đến một nơi khác.
Ví dụ
1.
Cô ấy sẽ đưa đi bọn trẻ đến trường.
She will take the kids to school.
2.
Anh ấy đã đưa đi bưu kiện đến bưu điện.
He took the package to the post office.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ take khi nói hoặc viết nhé!
Take (someone) to (somewhere) - Dẫn ai đó đến một nơi cụ thể
Ví dụ:
She took her child to school every morning.
(Cô ấy đưa con đến trường mỗi sáng.)
Take (sth) with someone - Mang một vật gì đó theo
Ví dụ:
Don’t forget to take your umbrella with you.
(Đừng quên mang theo ô của bạn.)
Take off - Cất cánh hoặc bắt đầu một giai đoạn mới
Ví dụ:
The plane took off at 8 PM.
(Máy bay cất cánh lúc 8 giờ tối.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết