VIETNAMESE

Thăng thiên

Qua đời, mất đi

word

ENGLISH

Ascend to heaven

  
VERB

/əˈsɛnd tə ˈhev.ən/

Rise to the skies

“Thăng thiên” là cách nói bóng bẩy chỉ hành động mất đi hoặc qua đời, thường được sử dụng trong văn chương.

Ví dụ

1.

Linh hồn thăng thiên một cách yên bình.

The spirit ascended to heaven peacefully.

2.

Anh ấy cầu nguyện được thăng thiên một cách bình yên.

He prayed to ascend to heaven peacefully.

Ghi chú

Ascend là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Ascend nhé! checkNghĩa 1: Leo lên, trèo lên Ví dụ: He ascended the mountain with ease. (Anh ấy leo lên ngọn núi một cách dễ dàng.) checkNghĩa 2: Đạt được vị trí cao hơn, phát triển vượt bậc Ví dụ: She ascended to the position of CEO within five years. (Cô ấy thăng tiến lên vị trí giám đốc điều hành trong vòng năm năm.)