VIETNAMESE
Bất cập
không đủ
ENGLISH
Inadequacy
/ˌɪnəˈdeɪkwəsi/
Shortfall
Bất cập là không đủ hoặc không thích hợp để đáp ứng yêu cầu.
Ví dụ
1.
Sự bất cập của hệ thống hiện tại gây ra sự chậm trễ.
The inadequacy of the current system caused delays.
2.
Vui lòng giải quyết các bất cập để cải thiện quy trình làm việc.
Please address any inadequacies to improve the workflow.
Ghi chú
Từ inadequacy là một từ ghép của in- (tiền tố mang nghĩa phủ định) và adequacy (sự đầy đủ). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé!
Inefficiency (n) - Sự kém hiệu quả
Ví dụ:
The inefficiency of the process caused delays.
(Sự kém hiệu quả của quy trình đã gây ra sự chậm trễ.)
Injustice (n) - Sự bất công
Ví dụ:
They protested against social injustice.
(Họ đã biểu tình chống lại sự bất công xã hội.)
Incompetence (n) - Sự thiếu năng lực
Ví dụ:
His incompetence in handling the project was evident.
(Sự thiếu năng lực của anh ấy trong việc xử lý dự án là rõ ràng.)
Inconsistency (n) - Sự không nhất quán
Ví dụ:
The inconsistency in his statements raised doubts.
(Sự không nhất quán trong lời nói của anh ấy đã làm dấy lên nghi ngờ.)
Inaccessibility (n) - Sự không tiếp cận được
Ví dụ:
The inaccessibility of the location made it difficult to deliver supplies.
(Sự khó tiếp cận của địa điểm đã gây khó khăn trong việc giao hàng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết