VIETNAMESE

điều tiết giao thông

kiểm soát giao thông

word

ENGLISH

Regulate traffic

  
VERB

/ˈrɛɡjəˌleɪt ˈtræfɪk/

Control traffic

“Điều tiết giao thông” là hành động tổ chức và kiểm soát dòng xe cộ để đảm bảo trật tự.

Ví dụ

1.

Cảnh sát điều tiết giao thông vào giờ cao điểm.

The police regulate traffic during peak hours.

2.

Đèn giao thông giúp điều tiết dòng xe cộ.

Traffic lights help regulate traffic flow.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ regulate khi nói hoặc viết nhé! checkRegulate a system - Điều chỉnh một hệ thống Ví dụ: The government regulates the energy market. (Chính phủ điều chỉnh thị trường năng lượng.) checkRegulate traffic flow - Điều tiết lưu lượng giao thông Ví dụ: New policies were implemented to regulate traffic flow. (Chính sách mới đã được thực hiện để điều tiết lưu lượng giao thông.)