VIETNAMESE

xé rời thứ gì khỏi cái gì

tách ra

word

ENGLISH

rip off

  
VERB

/rɪp ɒf/

detach, remove

Xé rời thứ gì khỏi cái gì là hành động tách một vật ra khỏi vật khác.

Ví dụ

1.

Anh ấy xé rời cái thẻ khỏi áo sơ mi.

He ripped off the tag from his shirt.

2.

Làm ơn đừng xé rời nhãn dán.

Please don't rip off the sticker.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ rip off khi nói hoặc viết nhé! checkRip something off (rip off + tân ngữ) Ví dụ: He ripped the poster off the wall. (Anh ấy xé tấm áp phích khỏi bức tường.) checkBe ripped off (dùng ở thể bị động) Ví dụ: Tourists were ripped off at the market. (Khách du lịch đã bị chặt chém ở chợ.) checkRip off (idiom: giá cả cắt cổ) Ví dụ: That car is a total rip-off at this price! (Chiếc xe đó là một sự chặt chém với giá này!)