VIETNAMESE

Bệt

ngồi bệt

word

ENGLISH

Sitting

  
ADJ

/ˈsɪtɪŋ/

crouched, grounded

“Bệt” là trạng thái ngồi hoặc nằm xuống đất, thường không có tư thế đứng.

Ví dụ

1.

Những đứa trẻ đang ngồi bệt trên mặt đất.

The children were sitting on the ground.

2.

Anh ấy ngồi bệt suốt cuộc họp.

He stayed sitting throughout the meeting.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Sitting khi nói hoặc viết nhé! checkSitting position - Tư thế ngồi Ví dụ: Maintain a proper sitting position to avoid back pain. (Duy trì tư thế ngồi đúng để tránh đau lưng.) checkSitting room - Phòng khách Ví dụ: They gathered in the sitting room to watch the movie. (Họ tụ tập trong phòng khách để xem phim.) checkSitting posture - Tư thế ngồi Ví dụ: Good sitting posture is important for long hours of study. (Tư thế ngồi đúng rất quan trọng cho việc học lâu dài.) checkSitting quietly - Ngồi yên lặng Ví dụ: The children were sitting quietly during the story time. (Bọn trẻ ngồi yên lặng trong giờ kể chuyện.) checkSitting duck - Kẻ dễ bị tấn công Ví dụ: Without a defense plan, we’d be sitting ducks. (Nếu không có kế hoạch phòng thủ, chúng ta sẽ dễ bị tấn công.)