VIETNAMESE

suy nghĩ đơn giản

suy nghĩ dễ hiểu

word

ENGLISH

simple thought

  
NOUN

/ˈsɪmpəl θɔt/

plain thought

Suy nghĩ đơn giản là sự suy nghĩ không phức tạp hoặc không sâu sắc.

Ví dụ

1.

Một suy nghĩ đơn giản có thể sâu sắc.

A simple thought can be profound.

2.

Suy nghĩ đơn giản thường mang lại sự sáng tỏ.

Simple thoughts often lead to clarity.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ thought khi nói hoặc viết nhé! checkGive thought to something: Suy nghĩ nghiêm túc hoặc cân nhắc điều gì. Ví dụ: She gave serious thought to starting her own business. (Cô ấy đã suy nghĩ nghiêm túc về việc bắt đầu kinh doanh riêng.) checkExpress a thought: Bày tỏ suy nghĩ hoặc ý tưởng của mình. Ví dụ: He expressed his thoughts clearly during the meeting. (Anh ấy bày tỏ suy nghĩ của mình một cách rõ ràng trong cuộc họp.) checkHave a second thought: Cân nhắc lại hoặc thay đổi ý định. Ví dụ: I had second thoughts about accepting the job offer. (Tôi đã suy nghĩ lại về việc nhận lời đề nghị công việc.) checkThought-provoking: Gợi suy nghĩ sâu sắc hoặc khiến người khác phải suy ngẫm. Ví dụ: The movie was thought-provoking and left the audience in silence. (Bộ phim rất gợi suy ngẫm và khiến khán giả lặng im.) checkPeace of thought: Một trạng thái tâm lý yên bình và không lo lắng. Ví dụ: Meditation helps me achieve peace of thought after a long day. (Thiền giúp tôi đạt được sự yên bình trong suy nghĩ sau một ngày dài.) checkLost in thought: Chìm sâu trong suy nghĩ, thường không để ý đến môi trường xung quanh. Ví dụ: He was so lost in thought that he didn’t hear the phone ring. (Anh ấy chìm sâu trong suy nghĩ đến mức không nghe thấy chuông điện thoại kêu.) checkA passing thought: Một suy nghĩ thoáng qua, không kéo dài hoặc không có ý nghĩa lớn. Ví dụ: It was just a passing thought, not something I seriously considered. (Đó chỉ là một suy nghĩ thoáng qua, không phải điều tôi cân nhắc nghiêm túc.)