VIETNAMESE

Tôn trọng Hành Chính

tuân thủ quy định hành chính

word

ENGLISH

Respect administrative rules

  
VERB

/rɪˈspɛkt ædmɪnɪˈstreɪtɪv ruːlz/

Adhere to procedures

Tôn trọng Hành Chính là sự tuân thủ và tôn trọng quy định hành chính.

Ví dụ

1.

Nhân viên tôn trọng Hành Chính trong công việc.

The staff respected administrative rules at work.

2.

Hãy tôn trọng Hành Chính trong văn phòng.

Please respect administrative rules in the office.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Respect khi nói hoặc viết nhé! checkRespect authority - Tôn trọng quyền lực Ví dụ: It’s essential to respect authority figures in formal settings. (Điều quan trọng là tôn trọng người có quyền lực trong môi trường chính thức.) checkRespect deadlines - Tôn trọng thời hạn Ví dụ: Students should respect deadlines for submitting assignments. (Học sinh nên tôn trọng thời hạn nộp bài tập.) checkRespect diversity - Tôn trọng sự đa dạng Ví dụ: Respecting diversity is crucial in a global workplace. (Tôn trọng sự đa dạng là điều cần thiết trong môi trường làm việc toàn cầu.) checkRespect personal space - Tôn trọng không gian cá nhân Ví dụ: Visitors are advised to respect personal space during crowded events. (Khách tham dự được khuyên nên tôn trọng không gian cá nhân trong các sự kiện đông đúc.)