VIETNAMESE

Gặp và làm quen từ từ với ai

làm quen

word

ENGLISH

Get to know someone

  
VERB

/gɛt tə nəʊ ˈsʌmwʌn/

Build a relationship

Gặp và làm quen từ từ với ai là tiến hành xây dựng mối quan hệ theo thời gian.

Ví dụ

1.

Anh ấy đang làm quen từ từ với đồng nghiệp mới.

He is getting to know his new colleague.

2.

Họ làm quen từ từ với nhau.

They got to know each other gradually.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Get to know someone khi nói hoặc viết nhé! checkGet to know someone better - Hiểu rõ hơn về ai đó Ví dụ: It's important to get to know someone better before making assumptions. (Điều quan trọng là hiểu rõ hơn về ai đó trước khi đưa ra giả định.) checkGet to know someone through work - Làm quen ai đó qua công việc Ví dụ: I got to know her through work. (Tôi làm quen với cô ấy qua nơi làm việc.) checkGet to know someone's personality - Tìm hiểu tính cách ai đó Ví dụ: He spent time getting to know her personality. (Anh ấy dành thời gian tìm hiểu tính cách của cô ấy.) checkGet to know someone new - Làm quen với người mới Ví dụ: It's exciting to get to know someone new. (Thật thú vị khi làm quen với người mới.) checkGet to know someone deeply - Tìm hiểu sâu sắc về ai đó Ví dụ: They got to know each other deeply over time. (Họ đã hiểu nhau sâu sắc theo thời gian.)