VIETNAMESE
xếp khuôn
sắp xếp khuôn, bố trí khuôn
ENGLISH
arrange molds
/əˈreɪndʒ moʊldz/
organize molds
“Xếp khuôn” là đặt các khuôn vào đúng vị trí.
Ví dụ
1.
Cô ấy cẩn thận xếp khuôn trên bàn.
She carefully arranged the molds on the table.
2.
Công nhân xếp khuôn trước khi đổ bê tông.
Workers arrange molds before pouring concrete.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ arrange molds khi nói hoặc viết nhé!
Arrange molds neatly – sắp xếp khuôn gọn gàng
Ví dụ:
The worker arranged the molds neatly on the shelf.
(Người công nhân sắp xếp khuôn gọn gàng trên kệ.)
Arrange molds for production – sắp xếp khuôn cho sản xuất
Ví dụ:
Before starting, they arranged the molds for production.
(Trước khi bắt đầu, họ đã sắp xếp khuôn cho sản xuất.)
Arrange molds by size – sắp xếp khuôn theo kích thước
Ví dụ:
The technician arranged the molds by size for efficiency.
(Kỹ thuật viên sắp xếp khuôn theo kích thước để tăng hiệu quả.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết