VIETNAMESE

dúi

word

ENGLISH

shove something into

  
VERB

/ʃʌv ˈsʌm.θɪŋ ˈɪn.tuː/

push

“Dúi” là cầm gọn trong tay mà ấn xuống để nhét vào.

Ví dụ

1.

Anh ấy dúi giấy tờ vào túi.

He shoved the papers into the bag.

2.

Cô ấy dúi tiền vào tay anh ấy.

She shoved money into his hand.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ shove khi nói hoặc viết nhé! checkShove something into a place - Nhét vật gì vào một nơi Ví dụ: He shoved the papers into his bag. (Anh ấy nhét vội giấy tờ vào túi.) checkShove someone aside - Đẩy ai đó qua một bên Ví dụ: He shoved the man aside and ran to the door. (Anh ấy đẩy người đàn ông qua một bên và chạy đến cửa.) checkShove it (informal) - Để nó sang một bên (thông tục) Ví dụ: If you don’t like it, you can shove it. (Nếu bạn không thích, bạn có thể để nó sang một bên.) checkShove someone forward - Đẩy ai đó về phía trước Ví dụ: The crowd shoved him forward toward the stage. (Đám đông xô đẩy anh ta về phía sân khấu.) checkShove hard - Đẩy mạnh Ví dụ: She shoved the door hard to open it. (Cô ấy dùng lực đẩy mạnh cửa để mở.)