VIETNAMESE

Bày tỏ cảm xúc

thể hiện cảm xúc

word

ENGLISH

Express emotions

  
VERB

/ɪkˈsprɛs ɪˈməʊʃənz/

Share feelings

Bày tỏ cảm xúc là thể hiện rõ ràng các cảm giác hoặc trạng thái tinh thần.

Ví dụ

1.

Cô ấy bày tỏ cảm xúc một cách cởi mở để xây dựng niềm tin.

She expressed emotions openly to build trust.

2.

Vui lòng khuyến khích mọi người bày tỏ cảm xúc tự do.

Please encourage individuals to express emotions freely.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Concern khi nói hoặc viết nhé! checkShow concern for + someone/something - Bày tỏ sự quan tâm đến ai đó/cái gì đó Ví dụ: He showed concern for his friend's wellbeing. (Anh ấy bày tỏ sự quan tâm đến sức khỏe của bạn mình.) checkBe concerned about/with + something - Lo lắng về điều gì đó Ví dụ: She is concerned about the project's progress. (Cô ấy lo lắng về tiến độ của dự án.) checkExpress concern over + something - Bày tỏ sự lo ngại về điều gì đó Ví dụ: They expressed concern over the lack of funding. (Họ bày tỏ sự lo ngại về sự thiếu hụt tài chính.)