VIETNAMESE

Bài ngoại

chống người ngoại quốc

word

ENGLISH

Xenophobia

  
NOUN

/ˌzɛnəˈfəʊbɪə/

Foreign bias

Bài ngoại là thái độ hoặc hành động chống lại người nước ngoài hoặc văn hóa nước ngoài.

Ví dụ

1.

Bài ngoại tạo ra sự chia rẽ và hiểu lầm trong xã hội.

Xenophobia creates divisions and misunderstandings in society.

2.

Vui lòng giải quyết bài ngoại bằng cách thúc đẩy hòa nhập.

Please address xenophobia by promoting inclusivity.

Ghi chú

Từ xenophobia là một từ ghép của xeno- (người lạ, nước ngoài) và phobia (nỗi sợ hãi). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé! checkHomophobia (n) - Nỗi sợ hoặc ác cảm với người đồng tính Ví dụ: Homophobia is a major issue in some communities. (Sự kỳ thị người đồng tính là một vấn đề lớn trong một số cộng đồng.)

checkClaustrophobia (n) - Chứng sợ không gian kín Ví dụ: She avoids elevators due to her claustrophobia. (Cô ấy tránh dùng thang máy vì chứng sợ không gian kín.)

checkArachnophobia (n) - Chứng sợ nhện Ví dụ: He screamed at the sight of a spider because of his arachnophobia. (Anh ấy hét lên khi nhìn thấy một con nhện vì chứng sợ nhện của mình.)

checkHydrophobia (n) - Chứng sợ nước Ví dụ: Hydrophobia is often associated with rabies. (Chứng sợ nước thường liên quan đến bệnh dại.)

checkAcrophobia (n) - Chứng sợ độ cao Ví dụ: Her acrophobia prevents her from climbing mountains. (Chứng sợ độ cao khiến cô ấy không thể leo núi.)