VIETNAMESE
Phương dọc
chiều đứng, thẳng đứng
ENGLISH
Vertical
/ˈvɜrtɪkəl/
Upright, perpendicular
Phương dọc là hướng theo chiều đứng từ trên xuống hoặc từ dưới lên.
Ví dụ
1.
Đường phương dọc chia hình vuông thành hai phần bằng nhau.
The vertical line divides the square into two equal parts.
2.
Họ leo lên vách đá phương dọc với rất nhiều nỗ lực.
They climbed the vertical cliff with great effort.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Vertical khi nói hoặc viết nhé!
Vertical alignment - Căn chỉnh dọc
Ví dụ:
The text needs vertical alignment to improve readability.
(Văn bản cần căn chỉnh dọc để cải thiện khả năng đọc.)
Vertical integration - Tích hợp dọc
Ví dụ:
The company adopted vertical integration to control its supply chain.
(Công ty đã áp dụng tích hợp dọc để kiểm soát chuỗi cung ứng của mình.)
Vertical market - Thị trường dọc
Ví dụ:
The software targets a specific vertical market in healthcare.
(Phần mềm nhắm đến một thị trường dọc cụ thể trong lĩnh vực y tế.)
Vertical growth - Tăng trưởng theo chiều dọc
Ví dụ:
The business has shown vertical growth in the past few years.
(Doanh nghiệp đã cho thấy sự tăng trưởng theo chiều dọc trong vài năm qua.)
Vertical leap - Nhảy cao
Ví dụ:
His vertical leap is impressive for a basketball player.
(Khả năng nhảy cao của anh ấy rất ấn tượng đối với một cầu thủ bóng rổ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết