VIETNAMESE

Áp dụng sai

sử dụng sai

word

ENGLISH

Misapply

  
VERB

/ˌmɪsəˈplaɪ/

Misuse

Áp dụng sai là thực hiện một quy định hoặc phương pháp không đúng cách.

Ví dụ

1.

Anh ấy áp dụng sai quy định, gây nhầm lẫn cho nhân viên.

He misapplied the rule, causing confusion among employees.

2.

Vui lòng tránh áp dụng sai chính sách để ngăn chặn vấn đề.

Please avoid misapplying policies to prevent issues.

Ghi chú

Từ misapply là một từ ghép của mis- (tiền tố mang nghĩa sai) và apply (áp dụng). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé! checkMisuse (v) - Sử dụng sai Ví dụ: The machine was damaged due to misuse. (Máy móc bị hỏng do sử dụng sai cách.)

checkMisinterpret (v) - Hiểu sai Ví dụ: He misinterpreted her intentions. (Anh ấy đã hiểu sai ý định của cô ấy.)

checkMisplace (v) - Để sai chỗ Ví dụ: I accidentally misplaced my wallet. (Tôi vô tình để ví sai chỗ.)

checkMisjudge (v) - Đánh giá sai Ví dụ: Don’t misjudge someone based on appearances. (Đừng đánh giá sai người khác dựa trên vẻ bề ngoài.)

checkMisdirect (v) - Chỉ sai hướng Ví dụ: The parcel was misdirected to another address. (Bưu kiện bị gửi nhầm đến một địa chỉ khác.)