VIETNAMESE

sự kết nối

liên kết, giao tiếp

word

ENGLISH

Connection

  
NOUN

/kəˈnɛkʃən/

Linkage, Bonding

Sự kết nối là trạng thái hoặc hành động gắn kết hai hoặc nhiều thứ với nhau.

Ví dụ

1.

Sự kết nối đã được khôi phục.

The connection was restored.

2.

Kết nối mạnh mẽ là rất quan trọng.

Strong connections matter.

Ghi chú

Connection là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Connection nhé! checkNghĩa 1: Mối quan hệ Ví dụ: The connection between parents and children is crucial. (Mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái rất quan trọng.) checkNghĩa 2: Hành động kết nối Ví dụ: The technician fixed the connection to the server. (Kỹ thuật viên đã sửa kết nối đến máy chủ.)