VIETNAMESE
Đẩy ngược lại
Chống lại, kháng cự
ENGLISH
Push back
/pʊʃ bæk/
Resist, oppose
Đẩy ngược lại là hành động đối kháng hoặc làm ngược lại.
Ví dụ
1.
Chúng ta cần đẩy ngược lại phe đối lập.
We need to push back against the opposition.
2.
Họ đả chủ định quyết liệt.
They pushed back strongly.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Push back khi nói hoặc viết nhé!
Push back + against - Phản đối hoặc chống lại điều gì
Ví dụ:
Citizens pushed back against the new policy.
(Người dân đã phản đối chính sách mới.)
Push back + on something - Trì hoãn hoặc kéo dài thời gian của một việc gì
Ví dụ:
The company decided to push back on the deadline.
(Công ty quyết định kéo dài thời hạn.)
Push back + a schedule - Dời lịch trình
Ví dụ:
We had to push back the meeting to next week.
(Chúng tôi phải dời cuộc họp sang tuần sau.)
Push back + an idea - Bác bỏ ý tưởng
Ví dụ:
The team pushed back the proposal during the meeting.
(Đội ngũ đã bác bỏ đề xuất trong cuộc họp.)
Push back + physically - Đẩy ngược lại về mặt vật lý
Ví dụ:
She pushed back when someone bumped into her.
(Cô ấy đẩy ngược lại khi có ai đó đụng vào cô ấy.)
Push back to + time - Hoãn lại thời gian
Ví dụ:
The event was pushed back to January.
(Sự kiện bị hoãn lại đến tháng Giêng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết