VIETNAMESE

Tru tréo

la hét

word

ENGLISH

Yell loudly

  
VERB

/jɛl ˈlaʊdli/

Scream

Tru tréo là khóc hoặc la hét to để bày tỏ cảm xúc mạnh mẽ.

Ví dụ

1.

Đứa trẻ tru tréo khi không được đồ chơi.

The child yelled loudly when he didn’t get the toy.

2.

Vui lòng đừng tru tréo nơi công cộng.

Please don’t yell loudly in public.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Yell khi nói hoặc viết nhé! checkYell + loudly - La hét to tiếng Ví dụ: He yelled loudly at the match. (Anh ấy hét to trong trận đấu.) checkYell + at someone - La mắng ai Ví dụ: She yelled at her brother for being late. (Cô ấy la mắng anh trai vì đến muộn.) checkYell + out - La lên Ví dụ: He yelled out in pain. (Anh ấy hét lên vì đau.) checkYell + for help - Kêu cứu Ví dụ: She yelled for help when she saw the fire. (Cô ấy kêu cứu khi thấy đám cháy.) checkYell + insults - Hét lên lời lăng mạ Ví dụ: They yelled insults at each other. (Họ hét lên những lời lăng mạ lẫn nhau.)