VIETNAMESE

đi để trở về

rời xa để quay lại

word

ENGLISH

leave to return

  
VERB

/liːv tu rɪˈtɜrn/

depart to return

“Đi để trở về” là việc rời xa một nơi với ý định quay lại sau đó.

Ví dụ

1.

Anh ấy đi để trở về mỗi cuối tuần.

He leaves to return every weekend.

2.

Cô ấy đi để trở về vào tháng sau.

She left the city to return next month.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ leave khi nói hoặc viết nhé!

checkLeave for + place - Rời đi để đến một địa điểm nào đó. Ví dụ: She left for Paris this morning. (Cô ấy đã rời đi đến Paris sáng nay.)

checkLeave behind + object/person - Để lại ai đó hoặc thứ gì đó. Ví dụ: He left his wallet behind at the café. (Anh ấy để quên ví ở quán cà phê.)

checkLeave + infinitive - Để ai đó làm gì. Ví dụ: Leave him to finish the work. (Hãy để anh ấy hoàn thành công việc.)