VIETNAMESE
lỗi đánh vần
lỗi chính tả
ENGLISH
misspelling
/ˌmɪsˈspɛlɪŋ/
spelling error
Lỗi đánh vần là lỗi sai xuất hiện khi viết sai chính tả từ ngữ.
Ví dụ
1.
Bài luận của cô ấy có nhiều lỗi đánh vần.
Her essay had multiple misspellings.
2.
Việc sửa lỗi đánh vần mất nhiều thời gian.
Correcting misspellings takes time.
Ghi chú
Từ misspelling là một từ ghép của mis- (tiền tố mang nghĩa sai lầm) và spelling (việc đánh vần). Cùng DOL tìm hiểu thêm một số từ khác có cách ghép tương tự nhé!
Misunderstand (v) - Hiểu sai
Ví dụ:
Don’t misunderstand his intentions.
(Đừng hiểu sai ý định của anh ấy.)
Mislead (v) - Dẫn dắt sai
Ví dụ:
The ad misled customers about the product's quality.
(Quảng cáo đã dẫn dắt khách hàng sai về chất lượng sản phẩm.)
Misplace (v) - Để sai chỗ
Ví dụ:
I misplaced my keys this morning.
(Tôi đã để nhầm chỗ chìa khóa sáng nay.)
Misjudge (v) - Đánh giá sai
Ví dụ:
She misjudged his abilities at first.
(Ban đầu cô ấy đã đánh giá sai khả năng của anh ấy.)
Misstep (n) - Bước đi sai, lỗi lầm
Ví dụ:
One misstep in the process caused a delay.
(Một lỗi trong quy trình đã gây ra sự chậm trễ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết