VIETNAMESE

Thải

vứt bỏ, loại bỏ

word

ENGLISH

Dispose

  
VERB

/dɪˈspoʊz/

Discard, Remove

“Thải” là hành động loại bỏ những gì không còn giá trị hoặc không cần thiết.

Ví dụ

1.

Nhà máy thải chất thải một cách có trách nhiệm.

The factory disposes of waste responsibly.

2.

Cô ấy thải bỏ đồ nội thất cũ.

She disposed of the old furniture.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ dispose nhé! checkDisposal (noun) - Hành động xử lý hoặc sắp xếp thứ gì đó Ví dụ: Proper waste disposal is essential for the environment. (Xử lý rác thải đúng cách là rất cần thiết cho môi trường.) checkDisposer (noun) - Người thực hiện hành động xử lý Ví dụ: He is the disposer of unwanted materials. (Anh ấy là người xử lý các vật liệu không mong muốn.) checkDisposable (adjective) - Có thể vứt bỏ sau khi sử dụng Ví dụ: Disposable cups are convenient but harmful to the environment. (Cốc dùng một lần tiện lợi nhưng gây hại cho môi trường.)