VIETNAMESE

Bét

thấp nhất

word

ENGLISH

Lowest

  
ADJ

/ˈləʊɪst/

worst, least

“Bét” là trạng thái thấp nhất hoặc kém nhất trong một loạt các mức độ.

Ví dụ

1.

Anh ấy về bét trong cuộc đua.

He finished at the lowest position in the race.

2.

Hiệu suất của đội là bét nhất trong mùa giải.

The team's performance was the lowest of the season.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Lowest khi nói hoặc viết nhé! checkLowest point - Điểm thấp nhất Ví dụ: The stock market reached its lowest point last month. (Thị trường chứng khoán đã đạt điểm thấp nhất vào tháng trước.) checkLowest price - Giá thấp nhất Ví dụ: The store offers the lowest prices in town. (Cửa hàng cung cấp giá thấp nhất trong khu vực.) checkLowest level - Mức độ thấp nhất Ví dụ: Water levels are at their lowest in years. (Mực nước đang ở mức thấp nhất trong nhiều năm qua.) checkLowest quality - Chất lượng thấp nhất Ví dụ: The product was returned due to its lowest quality. (Sản phẩm bị trả lại vì chất lượng thấp nhất.) checkLowest rank - Cấp bậc thấp nhất Ví dụ: He started at the lowest rank and worked his way up. (Anh ấy bắt đầu ở cấp bậc thấp nhất và dần thăng tiến.)