VIETNAMESE

sự ôm chặt

word

ENGLISH

tight hug

  
NOUN

/taɪt hʌɡ/

close hug

Sự ôm chặt là hành động vòng tay mạnh mẽ giữ chặt ai đó.

Ví dụ

1.

Anh ấy ôm chặt lấy cô ấy.

He held her in a tight hug.

2.

Một sự ôm chặt có thể mang lại sự an ủi

A tight hug can be comforting.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu các cách diễn đạt của hug nhé! checkBear hug - Ôm chặt, mạnh mẽ Ví dụ: He greeted his brother with a bear hug. (Anh ấy chào anh trai bằng một cái ôm thật chặt.) checkWarm hug - Ôm nồng nhiệt Ví dụ: Her warm hug comforted him after the bad news. (Cái ôm nồng nhiệt của cô đã an ủi anh sau tin buồn.) checkClingy hug - Ôm bám chặt, không muốn rời Ví dụ: The child gave his mom a clingy hug before school. (Đứa trẻ ôm mẹ chặt không rời trước khi đến trường.) checkGroup hug - Ôm tập thể Ví dụ: After winning the championship, the team had a big group hug. (Sau khi giành chức vô địch, cả đội có một cái ôm tập thể lớn.) checkVirtual hug - Cái ôm ảo, ôm qua mạng Ví dụ: She sent her friend a virtual hug after hearing the sad news. (Cô ấy gửi bạn mình một cái ôm ảo sau khi nghe tin buồn.) checkTree hugger - Người bảo vệ môi trường Ví dụ: He’s a true tree hugger who advocates for sustainable living. (Anh ấy là một người yêu thiên nhiên thực thụ, người ủng hộ lối sống bền vững.)