VIETNAMESE

Gặp gỡ khách hàng

gặp khách hàng

word

ENGLISH

Meet clients

  
VERB

/miːt ˈklaɪənts/

Engage with customers

Gặp gỡ khách hàng là gặp mặt và làm việc với khách hàng.

Ví dụ

1.

Cô ấy đã gặp gỡ khách hàng tại phòng họp.

She met her clients in the conference room.

2.

Anh ấy gặp gỡ khách hàng thường xuyên để cập nhật dự án.

He meets clients regularly for project updates.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ meet khi nói hoặc viết nhé! checkMeet with clients - Gặp gỡ khách hàng Ví dụ: She met with clients to discuss their needs. (Cô ấy đã gặp gỡ khách hàng để thảo luận về nhu cầu của họ.) checkMeet a friend - Gặp bạn bè Ví dụ: I met my old friend for coffee yesterday. (Tôi đã gặp người bạn cũ của mình để uống cà phê hôm qua.) checkMeet requirements - Đáp ứng yêu cầu Ví dụ: The product meets all safety requirements. (Sản phẩm đáp ứng tất cả các yêu cầu an toàn.)